非层岩

非层岩
fēicéngyán
phi tầng nham

đá không phân lớp; đá phi tầng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đá không phân lớp; đá phi tầng

    • Đá không phân lớp là loại đá không có cấu tạo phân lớp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))HỘI Ý

非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.