静点

静点
jìngdiǎn
tĩnh điểm

truyền dịch (tĩnh mạch) tại bệnh viện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền dịch (tĩnh mạch) tại bệnh viện

    • Bác sĩ đã kê đơn truyền dịch cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.