静力学

静力学
jìngxué
tĩnh lực học

tĩnh lực học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tĩnh lực học

    • Tĩnh lực học là một nhánh của cơ học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tĩnh lặng như bầu trời xanh trong, không còn tiếng tranh giành náo nhiệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.