靓妹

靓妹
liàngmèi
tịnh muội

cô gái xinh; em gái xinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cô gái xinh; em gái xinh

    • Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.