青鲛

青鲛
qīngjiāo
thanh giao

cá mập thu (họ cá mập mackerel)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá mập thu (họ cá mập mackerel)

    • Cá mập thu là một loại cá mập lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))HỘI Ý
  • nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))HỘI Ý

Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.