Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
/
青酱
青酱
thanh tương
tương xanh; sốt pesto (làm từ rau thơm xanh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tương xanh; sốt pesto (làm từ rau thơm xanh)
- 。
Tôi thích ăn mì ý sốt pesto.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ青酱
Phồn thể青醬
thanh tương
tương xanh; sốt pesto (làm từ rau thơm xanh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tương xanh; sốt pesto (làm từ rau thơm xanh)
- 。
Tôi thích ăn mì ý sốt pesto.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.