Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
/
青果
青果
thanh quả
quả trám (Canarium album)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quả trám (Canarium album)
- 。
Quả ô liu Trung Quốc là một loại trái cây.
- 貳名danh từ
quả xanh (chưa chín); quả ô liu
- ?
Loại quả xanh này có ăn được không?
- 參名danh từ
quả tươi; (Đài Loan) quả xanh chưa chín
- 。
Tôi thích ăn trái cây tươi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ青果
Phồn thể青
thanh quả
quả trám (Canarium album)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quả trám (Canarium album)
- 。
Quả ô liu Trung Quốc là một loại trái cây.
- 貳名danh từ
quả xanh (chưa chín); quả ô liu
- ?
Loại quả xanh này có ăn được không?
- 參名danh từ
quả tươi; (Đài Loan) quả xanh chưa chín
- 。
Tôi thích ăn trái cây tươi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.