青春期

青春期
qīngchūn
thanh xuân kỳ

tuổi dậy thì; thời kỳ thanh xuân

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15688
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi dậy thì; thời kỳ thanh xuân

    • Tuổi dậy thì là một giai đoạn trong đời người.

  2. danh từ

    thời kỳ thanh niên; tuổi thanh niên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))HỘI Ý
  • nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))HỘI Ý

Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.