- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
lâu; một thời gian dài
lâu; một thời gian dài
Trong một thời gian dài, anh ấy đã sống ở đây.
lâu; một thời gian dài
lâu; một thời gian dài
Trong một thời gian dài, anh ấy đã sống ở đây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.