- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
năm này qua tháng khác; tháng năm dài đằng đẵng [thành ngữ]
năm này qua tháng khác; tháng năm dài đằng đẵng [thành ngữ]
Anh ấy làm việc quanh năm suốt tháng.
năm này qua tháng khác; qua nhiều năm tháng [thành ngữ]
năm này qua tháng khác; tháng năm dài đằng đẵng [thành ngữ]
năm này qua tháng khác; tháng năm dài đằng đẵng [thành ngữ]
Anh ấy làm việc quanh năm suốt tháng.
năm này qua tháng khác; qua nhiều năm tháng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.