Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
/
量化
量化
lượng hoá
lượng hóa; định lượng; đo lường hóa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lượng hóa; định lượng; đo lường hóa
- 。
Chúng ta cần lượng hóa dữ liệu này.
- 貳动động từ
lượng hóa; định lượng hóa
- 。
Chúng ta cần lượng hóa những dữ liệu này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ量化
Phồn thể量
lượng hoá
lượng hóa; định lượng; đo lường hóa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lượng hóa; định lượng; đo lường hóa
- 。
Chúng ta cần lượng hóa dữ liệu này.
- 貳动động từ
lượng hóa; định lượng hóa
- 。
Chúng ta cần lượng hóa những dữ liệu này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.