Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
/
量产
量产
lượng sản
sản xuất hàng loạt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sản xuất hàng loạt
- 。
Sản phẩm này đã được sản xuất hàng loạt rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ量产
Phồn thể量產
lượng sản
sản xuất hàng loạt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
sản xuất hàng loạt
- 。
Sản phẩm này đã được sản xuất hàng loạt rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.