野合

野合
dã hợp

hành dâm; gian dâm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hành dâm; gian dâm

    • Họ đã ngoại tình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.