Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
/
野口
野口
dã khẩu
Noguchi (họ người Nhật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Noguchi (họ người Nhật)
- 。
Noguchi là một họ của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ野口
Phồn thể野
dã khẩu
Noguchi (họ người Nhật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Noguchi (họ người Nhật)
- 。
Noguchi là một họ của Nhật Bản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.