重结晶

重结晶
chóngjiéjīng
trùng kết tinh

tái kết tinh; kết tinh lại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tái kết tinh; kết tinh lại

    • Hợp chất này cần được kết tinh lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.