Tới nội dung chính

重型

重型
zhòngxíng
trọng hình

loại nặng; hạng nặng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#21407
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    loại nặng; hạng nặng

    • 。

      Đây là một loại xe tải hạng nặng.

  2. 貳形tính từ

    cỡ lớn; hạng nặng

    • 。

      Đây là một loại vũ khí hạng nặng.

  3. 參形tính từ

    nặng

    • 。

      Đây là một loại máy móc hạng nặng.

重
chóng
trọng
BỘ THỦ⾥
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu