Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
/
重压
重压
trọng áp
áp lực lớn; sức ép nặng nề
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
áp lực lớn; sức ép nặng nề
- 。
Anh ấy đang chịu áp lực rất lớn.
- 貳名danh từ
áp lực nặng nề; chịu đựng gánh nặng lớn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ重压
Phồn thể重壓
trọng áp
áp lực lớn; sức ép nặng nề
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
áp lực lớn; sức ép nặng nề
- 。
Anh ấy đang chịu áp lực rất lớn.
- 貳名danh từ
áp lực nặng nề; chịu đựng gánh nặng lớn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.