重卡

重卡
zhòng
trọng ca

xe tải hạng nặng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe tải hạng nặng

    • Chiếc xe tải hạng nặng này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (làng, dặm đường)BỘ
  • thiên(nghìn, nhiều)HỘI Ý

Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.