重任
重任
trọng nhiệm
trách nhiệm nặng nề; trọng trách
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25313
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trách nhiệm nặng nề; trọng trách
- 。
Anh ấy đang gánh vác một trọng trách lớn.
Đang tải…
重任
Phồn thể重
trọng nhiệm
trách nhiệm nặng nề; trọng trách
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25313
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trách nhiệm nặng nề; trọng trách
- 。
Anh ấy đang gánh vác một trọng trách lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.