里肌

里肌
lý cơ

thịt thăn (thường là thịt lợn) (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt thăn (thường là thịt lợn) (Đài Loan)

    • Thịt thăn là một phần của thịt heo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.