里瓦尔多

里瓦尔多
ěrduō
lý ngoã nhĩ đa

Rivaldo (cầu thủ bóng đá Brasil)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Rivaldo (cầu thủ bóng đá Brasil)

    • Rivaldo là một cầu thủ bóng đá người Brazil.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.