里根

里根
gēn
lý căn

Ronald Reagan (1911-2004), tổng thống Mỹ (1981-1989)

2 nghĩa#11340
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Ronald Reagan (1911-2004), tổng thống Mỹ (1981-1989)

    美国第四十任总统,1981年至1989年任期Měiguó dì sìshí rènzhíwèi zǒngtǒng, yī jiǔ bā yī nián zhì yī jiǔ bā jiǔ nián rènqī

    • Ronald Reagan là tổng thống Mỹ.

  2. danh từ

    Lý Căn (họ người)

    • Reagan là tổng thống Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.