里拉

里拉
lý lạp

đồng lira (đơn vị tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ)

1 nghĩa#12965
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng lira (đơn vị tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ)

    土耳其国家使用的货币单位tǔ ěr qī guójiā shǐyòng de huòbì dānwèi

    • Đơn vị tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ là lira.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.