谷穗

谷穗
suì
cốc tuệ

bông lúa; chùm hạt lúa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bông lúa; chùm hạt lúa

    • Bông lúa đung đưa trong gió.

  2. danh từ

    bông lúa; bông ngô

    • Bông lúa đung đưa trong gió.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.