/
谷穗
谷穗
cốc tuệ
bông lúa; chùm hạt lúa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bông lúa; chùm hạt lúa
- 。
Bông lúa đung đưa trong gió.
- 貳名danh từ
bông lúa; bông ngô
- 。
Bông lúa đung đưa trong gió.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
谷穗
Phồn thể穀穗
cốc tuệ
bông lúa; chùm hạt lúa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bông lúa; chùm hạt lúa
- 。
Bông lúa đung đưa trong gió.
- 貳名danh từ
bông lúa; bông ngô
- 。
Bông lúa đung đưa trong gió.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.