Tới nội dung chính

觼

觼
jué
quyết
⾓bộ giác · 21 nét

khóa cài; móc cài

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khóa cài; móc cài

    • 。

      Cái khóa này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    khóa; móc cài

  3. 參名danh từ

    vòng; nhẫn

觼
jué
quyết
BỘ THỦ⾓
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu