Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
/
融汇
融汇
dung hối
dung hợp; hòa trộn; kết hợp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dung hợp; hòa trộn; kết hợp
- 。
Hòa nhập văn hóa Trung Quốc và phương Tây.
- 貳动động từ
hòa nhập; dung hợp thành một
- 。
Kết hợp văn hóa Trung Quốc và phương Tây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ融汇
Phồn thể融匯
dung hối
dung hợp; hòa trộn; kết hợp
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dung hợp; hòa trộn; kết hợp
- 。
Hòa nhập văn hóa Trung Quốc và phương Tây.
- 貳动động từ
hòa nhập; dung hợp thành một
- 。
Kết hợp văn hóa Trung Quốc và phương Tây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.