融梗

融梗
rónggěng
dung cành

lấy ý tưởng/nội dung từ tác phẩm của người khác đưa vào sáng tác của mình; (lóng) đạo ý tưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lấy ý tưởng/nội dung từ tác phẩm của người khác đưa vào sáng tác của mình; (lóng) đạo ý tưởng

    • Rung cành là một kỹ thuật sáng tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))BỘ
  • trùng(sâu, côn trùng)HÀI THANH

Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.