色氨酸

色氨酸
ānsuān
sắc an toan

tryptophan (Trp), axit amin thiết yếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tryptophan (Trp), axit amin thiết yếu

    • Tryptophan là một loại axit amin thiết yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.