色欲

色欲
sắc dục

dục vọng tình dục; sắc dục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dục vọng tình dục; sắc dục

    • Anh ta bị dục vọng che mờ mắt.

  2. danh từ

    ham muốn nhục dục; dục vọng; sắc dục

    • Sắc dục là bản năng của con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.