色拉酱

色拉酱
jiàng
sắc lạp tương

sốt salad; nước trộn salad

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sốt salad; nước trộn salad

    • Tôi thích ăn sốt salad.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.