- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)HỘI Ý
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)HÌNH THANH
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
ngày lành tháng tốt; giờ tốt ngày lành [thành ngữ]
ngày lành tháng tốt; giờ tốt ngày lành [thành ngữ]
Chúng ta chọn một ngày lành tháng tốt để kết hôn nhé.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
ngày lành tháng tốt; giờ tốt ngày lành [thành ngữ]
ngày lành tháng tốt; giờ tốt ngày lành [thành ngữ]
Chúng ta chọn một ngày lành tháng tốt để kết hôn nhé.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.