- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)HỘI Ý
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)HÌNH THANH
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tốt xấu lẫn lộn; người tốt kẻ xấu chen nhau [thành ngữ]
tốt xấu lẫn lộn; người tốt kẻ xấu chen nhau [thành ngữ]
Học sinh trong lớp này tốt xấu lẫn lộn.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tốt xấu lẫn lộn; người tốt kẻ xấu chen nhau [thành ngữ]
tốt xấu lẫn lộn; người tốt kẻ xấu chen nhau [thành ngữ]
Học sinh trong lớp này tốt xấu lẫn lộn.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.