良性肿瘤

良性肿瘤
liángxìngzhǒngliú
lương tính trũng lựu

khối u lành tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khối u lành tính

    • Khối u lành tính thường không di căn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.