致病性

致病性
zhìbìngxìng
trí bệnh tính

tính gây bệnh; khả năng gây bệnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tính gây bệnh; khả năng gây bệnh

    • Loại vi khuẩn này có tính gây bệnh.

  2. danh từ

    tính gây bệnh; khả năng gây bệnh

    • Khả năng gây bệnh của loại vi khuẩn này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.