致冷剂

致冷剂
zhìlěng
trí lạnh tễ

chất làm lạnh; môi chất lạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất làm lạnh; môi chất lạnh

    • Loại chất làm lạnh này không gây hại cho môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.