至诚

至诚
zhìchéng
chí thành

chân thành; thành tâm; chí thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chân thành; thành tâm; chí thành

    • Anh ấy là một người chân thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (mũi tên chạm đích))HỘI Ý
  • (vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))HỘI Ý
  • thổ(đất (điểm đến))HỘI Ý

Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.