至爱

至爱
zhìài
chí ái

người/vật yêu quý nhất; chí ái

1 nghĩa#31551
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    người/vật yêu quý nhất; chí ái

    • Cô ấy là người tôi yêu nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (mũi tên chạm đích))HỘI Ý
  • (vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))HỘI Ý
  • thổ(đất (điểm đến))HỘI Ý

Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.