- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tự lo cho bản thân còn không xong; bận rộn với chuyện của mình [thành ngữ]
Tự lo cho bản thân còn không xong; bận rộn với chuyện của mình [thành ngữ]
Gần đây anh ấy bận tối mắt tối mũi.
bận lo cho bản thân, không rảnh để lo chuyện khác [thành ngữ]
Gần đây anh ấy có quá nhiều việc, không thể lo cho việc khác.
Tự lo cho bản thân còn không xong; bận rộn với chuyện của mình [thành ngữ]
Tự lo cho bản thân còn không xong; bận rộn với chuyện của mình [thành ngữ]
Gần đây anh ấy bận tối mắt tối mũi.
bận lo cho bản thân, không rảnh để lo chuyện khác [thành ngữ]
Gần đây anh ấy có quá nhiều việc, không thể lo cho việc khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.