- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
nghề tự do; làm việc tự do; freelance
nghề tự do; làm việc tự do; freelance
Tôi là một người làm nghề tự do.
nghề tự do; làm việc tự do (freelance)
Anh ấy là một người làm nghề tự do.
nghề tự do; làm việc tự do; freelance
nghề tự do; làm việc tự do; freelance
Tôi là một người làm nghề tự do.
nghề tự do; làm việc tự do (freelance)
Anh ấy là một người làm nghề tự do.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.