自由爵士乐

自由爵士乐
yóujuéshìyuè
tự do tước sĩ nhạc

nhạc jazz tự do (thể loại nhạc jazz phá vỡ quy tắc truyền thống)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc jazz tự do (thể loại nhạc jazz phá vỡ quy tắc truyền thống)

    • Anh ấy thích nghe nhạc jazz tự do.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.