自然数集

自然数集
ránshù
tự nhiên số tập

tập hợp các số tự nhiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tập hợp các số tự nhiên

    • Tập hợp số tự nhiên là vô hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.