自我防卫

自我防卫
fángwèi
tự ngã phòng vệ

tự bảo vệ; tự lo thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tự bảo vệ; tự lo thân

    • Học cách tự vệ rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.