自我意识
自我意识
tự ngã ý thức
ý thức về bản thân; tự nhận thức
1 nghĩa#41456
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý thức về bản thân; tự nhận thức
- 。
Tự ý thức là đặc điểm riêng của con người.
Đang tải…
自我意识
Phồn thể自我意識
tự ngã ý thức
ý thức về bản thân; tự nhận thức
1 nghĩa#41456
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ý thức về bản thân; tự nhận thức
- 。
Tự ý thức là đặc điểm riêng của con người.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.