自成一家

自成一家
chéngjiā
tự thành nhất gia

tự tạo phong cách riêng; có trường phái riêng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tự tạo phong cách riêng; có trường phái riêng [thành ngữ]

    • Anh ấy có phong cách riêng, rất độc đáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.