自学
自学
tự học
tự học; tự nghiên cứu
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#39051
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự học; tự nghiên cứu
- 。
Tôi thích tự học.
- 貳动động từ
tự học; tự tu dưỡng
Đang tải…
自学
Phồn thể自學
tự học
tự học; tự nghiên cứu
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#39051
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự học; tự nghiên cứu
- 。
Tôi thích tự học.
- 貳动động từ
tự học; tự tu dưỡng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.