Tới nội dung chính

自夸

自夸
zìkuā
tự khoa

tự cao tự đại; khoe khoang

1 nghĩa#34258
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự cao tự đại; khoe khoang

    • 。

      Anh ấy thích khoe khoang.

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu