自夸
自夸
tự khoa
tự cao tự đại; khoe khoang
1 nghĩa#34258
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự cao tự đại; khoe khoang
- 。
Anh ấy thích khoe khoang.
Đang tải…
自夸
Phồn thể自誇
tự khoa
tự cao tự đại; khoe khoang
1 nghĩa#34258
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tự cao tự đại; khoe khoang
- 。
Anh ấy thích khoe khoang.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.