/
臣仆
臣仆
thần bộc
tôi tớ; bề tôi; thần bộc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tôi tớ; bề tôi; thần bộc
- 。
Anh ấy là một người đầy tớ trung thành.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tôi tớ; bề tôi; thần bộc
tôi tớ; bề tôi; thần bộc
Anh ấy là một người đầy tớ trung thành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.