Tới nội dung chính

卧

卧
wò
ngoạ
⾂bộ thần · 8 nét

nói dối; nói khoét

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói dối; nói khoét

    • 。

      Anh ấy nằm trên giường.

  2. 貳动động từ

    nằm; nằm xuống; cúi phục

    • 。

      Con chó nằm trên mặt đất.

卧
wò
ngoạ
BỘ THỦ⾂
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu