/
肇始
肇始
triệu thuỷ
bắt đầu; khởi xướng; khai mở (văn)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
bắt đầu; khởi xướng; khai mở (văn)
- 貳动động từ
bắt đầu; khởi đầu; khởi nguồn
- 。
Dự án này bắt đầu từ năm ngoái.
- 參
bắt đầu; khởi đầu (văn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
肇始
Phồn thể肇
triệu thuỷ
bắt đầu; khởi xướng; khai mở (văn)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
bắt đầu; khởi xướng; khai mở (văn)
- 貳动động từ
bắt đầu; khởi đầu; khởi nguồn
- 。
Dự án này bắt đầu từ năm ngoái.
- 參
bắt đầu; khởi đầu (văn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.