Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
/
耍笔杆
耍笔杆
soạ bút can
múa bút; chơi chữ; viết lách suông sẻ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
múa bút; chơi chữ; viết lách suông sẻ
- 。
Anh ấy thích chơi chữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 干can(cành khô, thân thẳng)HÌNH THANH
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
耍笔杆
Phồn thể耍筆桿
soạ bút can
múa bút; chơi chữ; viết lách suông sẻ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
múa bút; chơi chữ; viết lách suông sẻ
- 。
Anh ấy thích chơi chữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 干can(cành khô, thân thẳng)HÌNH THANH
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.